Mệnh Dương Liễu Mộc là gì? Không chỉ xuất hiện nhiều trong các tác phẩm thơ ca, văn học, hình ảnh cây liễu với dáng đứng mỏng manh, mềm mại, mượt mà, nhẹ nhàng còn được thể hiện thông qua một nạp âm rất quen thuộc của hành Mộc trong phong thủy đó chính là mệnh Dương Liễu Mộc. 

Cùng xem nạp âm này có ảnh hưởng thế nào đến cuộc đời và tính cách của chủ mệnh trong bài viết dưới đây của chúng tôi.

1 – Mệnh Dương Liễu Mộc là gì?

Cũng như chính tên gọi của nạp âm này, đây chính là cây Dương Liễu, một loại cây sống gần nguồn nước có thân buông rủ, cành là mảnh mai, nhẹ nhàng, yếu đuối.

Người mệnh Dương Liễu Mộc sinh các năm Nhâm Ngọ (1882, 1942, 2002, 2062) và Đinh Mùi (1883, 1943, 2003, 2063).

Nhâm Ngọ: Can Nhâm hành Thủy khắc chi Ngọ hành Hỏa. Sự khắc kỵ trong tên Nhâm Ngọ khiến tuổi này không gặp nhiều may mắn và thuận lợi trên con đường sự nghiệp. Muốn đạt được thành công, họ buộc phải trải qua vô số chông gai và trắc trở.

Qúy Mùi: Chi Mùi hành Thổ khắc can Quý hành Thủy. Trường hợp này còn gian truân, vất vả hơn cả can khắc chi. Người thuộc mệnh tuổi này sinh ra đã không thuận cảnh, vận số cũng gặp nhiều long đong, lận đận, cần phải cố gắng rất nhiều.

Tính cách của người mệnh Dương Liễu Mộc là gì? Mệnh Dương Liễu Mộc hợp tuổi nào, màu nào?
Tính cách của người mệnh Dương Liễu Mộc là gì? Mệnh Dương Liễu Mộc hợp tuổi nào, màu nào?

2 – Tính cách của người mệnh Dương Liễu Mộc là gì?

Cũng giống như vẻ ngoài mong manh, thướt tha của cây dương liễu, người mang nạp âm này có tính cách khá hiền hòa, nhẹ nhàng, mềm mỏng. Họ thực sự không thích những nơi xô bồ, không thích đôi co, gây sự nên rất dễ gây thiện cảm với người khác. Và cũng vì mang hình ảnh của cây liễu đìu hiu nên những người thuộc cung mệnh này luôn mang nét u sầu trên khuôn mặt. Họ là người đa đoan, hay suy nghĩ nhiều, hay buồn vu vơ nhưng lại ít khi bày tỏ quan điểm, ý kiến.

Phần lớn những người mang bản mệnh Dương Liễu Mộc đều thích không gian yên tĩnh. Họ khá ít nói, không thích sôi động, ồn ào mà chỉ thích tìm hiểu, học hỏi những điều mới mẻ để nâng cao kiến thức cho bản thân.

Bên cạnh đó, người mệnh này cũng có cái tâm rất trong sáng, thanh cao và thánh thiện. Họ có nhân phẩm tốt đẹp, có tâm tính nhân hậu và luôn biết cách đối nhân xử thế.

Tuy nhiên, giống như các nạp âm khác trong hành Mộc, Dương Liễu Mộc cũng rất dễ dính phải thị phi bởi bản chất hành Mộc thiên về thị phi, điều tiếng. Song nếu hướng bản thân theo lối sống tốt đẹp thì dù có tiếng xấu gì bạn cũng dễ dàng vượt qua mà thôi.

Bản thân người thuộc nạp âm này giống như cành liễu yếu mềm lung lay trước gió nên thường không kiên định và quyết đoán. Vì thế, cũng mệnh này cần đặc biệt phải trau dồi, tôi luyện khả năng chống chọi với những trắc trở trong cuộc đời. 

3 – Mệnh Dương Liễu Mộc hợp với nghề gì?

Vì có bản tính nhân hậu, hiền hòa lại biết đối nhân xử thế nên người mạng Dương Liễu Mộc khá thích hợp với các ngành nghề: tư vấn, giảng dạy, quan hệ khách hàng,… Các lĩnh vực này có thể đem lại thành công lớn cho họ.

Một số lĩnh vực khác cũng đem lại cho những người thuộc cung mệnh này những thành tựu nhất định đó là: điện tử, quảng cáo hay nghiên cứu,…

Ngoài ra, họ có thể phát triển sự nghiệp trong các lĩnh vực chăm sóc sức khỏe như: bác sĩ, y tá, điều dưỡng,…

Người thuộc nạp âm này cũng khá mát tay, tính thuần khiết nên cũng có thể theo đuổi ngành trồng trọt, chăn nuôi để đạt được kết quả tốt đẹp.

4 – Tình duyên, gia đạo của Dương Liễu Mộc

Trong tình yêu, đây là những người ý nhị và nhẹ nhàng. Mẫu bạn đời họ tìm kiếm là những người nhã nhặn. Tuy nhiên, vì ít bày tỏ hay thể hiện tình cảm nên trong nạp âm này có rất nhiều người yêu đơn phương, âm thầm.

Vốn bản tính hiền hòa nên trong bất kỳ hoàn cảnh nào họ cũng chỉ muốn lưu giữ những hình ảnh đẹp nhất về người thương và gia đình của mình. Bên cạnh đó, đây cũng là người rất hay e thẹn, ngại ngùng trong chuyện tình cảm.

Vì mệnh mộc chủ cho thị phi, nên nạp âm này cần chú ý điều tiếng. Tránh tranh cãi với người yêu và những người xung quanh.

5 – Mệnh Dương Liễu Mộc hợp màu gì?

Dương Liễu Mộc vốn mỏng manh, yếu đuối nên cần những màu có tính chất tương sinh để hỗ trợ như: màu đen, màu xanh dương (thuộc Thủy), màu xanh lá cây (thuộc Mộc) tương hòa. Gặp những màu này họ thường có hỉ sự, niềm vui.

Nên tránh các màu trắng (thuộc Kim), đỏ (thuộc Hỏa), vàng (thuộc Thổ) vì dễ gặp bất lợi, cản trở công danh.

6 – Mạng Dương Liễu Mộc hợp với tuổi nào?

  1. Hải Trung Kim: Về lý thuyết, Mộc bị khắc chế bởi Kim. Sự gặp gỡ giữa hai nạp âm này không mang lại cát lợi cho cả hai. Ngược lại còn gặp đau buồn và tổn hại.
  2. Lư Trung Hỏa: Nguồn gỗ dương liễu dồi dào sẽ mang lại nguồn Hỏa khí to lớn. Mối quan hệ này cát lợi. Lư Trung Hỏa nhờ đó mà có nguồn sinh
  3. Đại Lâm Mộc: Bản chất cả hai nạp âm này đều là Mộc. Tuy nhiên, sự cạnh tranh này là mạnh, hai bên cùng có lợi để thúc đẩy sự phát triển nên cuộc hội ngộ của hai nạp âm mang đến sự đồng hành vững vàng, cát lợi cho đôi bên.
  4. Lộ Bàng Thổ: Gỗ cây liễu phá vỡ sự kiên cố của đất đường đi. Mối quan hệ này không cát lợi, Lộ Bàng Thổ gặp trắc trở.
  5. Kiếm Phong Kim: Về lý thuyết, hai nạp âm này tương khắc vì thuộc tính Kim – Mộc. Trên thực tế, cây liễu mỏng manh cũng không chịu được tác động của kim loại. Sự gặp gỡ của hai nạp âm này gây nên nhiều tổn thương, không cát lợi.
  6. Sơn Đầu Hỏa: Mộc sinh Hỏa, đối với Sơn Đầu Hỏa sẽ cát lợi, còn với Dương Liễu Mộc thì không.
  7. Giản Hạ Thủy: Nước là nguồn sinh trưởng không thể thiếu của cây, mà nước dưới ngầm lại càng tốt. Hai mệnh này gặp nhau đại cát lợi.
  8. Thành Đầu Thổ: Về bản chất, Mộc khắc Thổ. Trên thực tế, rễ dương liễu phá vỡ kết cấu vững chắc của tường thành. Sự kết hợp này dẫn đến thiệt hại cho cả đôi bên.
  9. Bạch Lạp Kim: Kim loại nóng chảy cần nhiệt độ, không cần các dạng tạp chất khác. Trong thực tế Kim khắc Mộc. Sự kết hợp của hai mệnh này khó mà thành đại sự.
  10. Dương Liễu Mộc: Mộc gặp gỡ Mộc tạo nên sự phát triển song hành. Sự phối hợp này sẽ mang lại giàu có và vinh hiển.
  11. Tuyền Trung Thủy: Sự hội ngộ này sẽ tạo nên một con đường mới thuận lợi hơn bao giờ hết. Vì trên thực tế liễu là loại cây cần rất nhiều nước.
  12. Ốc Thượng Thổ: Bản thân ngói cần tính bền vững, nó rất kỵ Mộc. Hai nạp âm này kết hợp không sinh cát lợi mà chỉ thêm u buồn, tăm tối.
  13. Tích Lịch Hỏa: Cây cối gặp sét ắt sẽ hư hại, chết chóc. Cuộc hội hợp này chỉ hình thành thêm sự đau buồn.
  14. Tùng Bách Mộc: Trên thực tế, hai loại cây này có thể sinh ra cạnh tranh. Tuy nhiên, sự gặp gỡ giữa hai nạp âm này lại mang đến sự hưng vượng và sung túc.
  15. Trường Lưu Thủy: Tuy mang mối quan hệ tương sinh nhưng trên thực tế cây liễu mỏng manh khó chống chọi lại được dòng nước mạnh. Mối quan hệ này không ổn.
  16. Sa Trung Kim: Hai mệnh này gặp nhau tất hình khắc còn mất, nên đại hung.
  17. Sơn Hạ Hỏa: Mộc sinh Hỏa, cuộc hội ngộ này cát lợi, tạo nên thành công tốt đẹp.
  18. Bình Địa Mộc: Đưa tới cục diện giàu sang, vinh hiển.
  19. Bích Thượng Thổ: Mộc khắc Thổ. Vách tường không phải địa hình tốt để dương liễu phát triển. Dương liễu cũng phá vỡ sự kiên cố của tường nhà. Sự kết hợp này không cát lợi, thiệt hại cho đôi bên.
  20. Kim Bạch Kim: Kim khắc Mộc. Sự gặp gỡ này không cát lợi.
  21. Phúc Đăng Hỏa: Mộc sinh Hỏa, tuy nhiên, gỗ cây dương liễu không phải là nguồn nhiên liệu mà Phúc Đăng Hỏa cần. Cuộc gặp gỡ này chỉ có chút ít may mắn do có sự tương sinh về ngũ hành.
  22. Thiên Hà Thủy: Nước mưa giúp cây liễu xanh tươi. Sự kết hợp của hai nạp âm này là vô cùng hoàn mỹ, đại cát lợi.
  23. Đại Dịch Thổ: Cây liễu sinh trưởng trên đất, nó hút nhiều dinh dưỡng và nước. Tuy nhiên nhờ có nó mà đất cồn bãi tăng cường tính ổn định, bền vững. Cuộc hội ngộ này sinh ra cát lợi, mang đến thành quả tốt cho đôi bên.
  24. Thoa Xuyến Kim: Khắc nhau trong ngũ hành. Trên thực tế, hai nạp âm này cũng không có cơ hội tương tác nhau nên mối quan hệ này chỉ mang đến đau buồn chứ không cát lợi.
  25. Tang Đố Mộc: Cả hai bên gặp được bạn tin cậy và cùng vươn tới thịnh thế, vinh hoa.
  26. Đại Khê Thủy: Nước suối là nguồn sinh trưởng cực kỳ hoàn hảo của dương liễu. Sự kết hợp này tạo nên cát lợi rực rỡ.
  27. Sa Trung Thổ: Mộc khắc Thổ, đất cát không thuận lợi cho dương liễu phát triển, hai nạp âm này gặp nhau tất đổ vỡ, đau buồn.
  28. Thiên Thượng Hỏa: Ánh sáng mặt trời là nguồn sống cốt yếu để cây tồn tại. Cuộc hội ngộ này cát lợi, hình thành cuộc sống giàu sang, sung túc.
  29. Thạch Lựu Mộc: Sự kết hợp này tạo nên đôi bạn cùng tiến và đạt được những thành tựu to lớn.
  30. Đại Hải Thủy: Cây dương liễu gặp nước biển mặn chát tất vàng úa, khô héo, hết sự sống. Sự kết hợp này không tốt cho Dương Liễu Mộc.

Trên đây là đôi điều luận bàn và tìm hiểu nạp âm Dương Liễu Mộc là gì. Hy vọng bài viết trên Tử Vi Đông Tây đã giúp những người thuộc cung mệnh này biết đâu là màu hợp, mệnh hợp với mình hoặc đâu là thứ cần tránh và tận dụng những điều đó để mang may mắn lại cho cuộc sống của mình nhé.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *